TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dấu hiệu tiếng Nga là gì?

"dấu hiệu" trong tiếng Nga là сигна́л (danh từ), при́знак (danh từ), заме́тка (danh từ).

сигна́л Danh từ

signál giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tín hiệu, dấu hiệu, ám hiệu, hiệu.

Xem đầy đủ từ "сигна́л": trọng âm, biến cách, cách chia →

при́знак Danh từ

príznak giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu hiệu, triệu chứng, triệu trẫm.

  • не подава́ть при́знаков жи́зни không còn dấu hiệu của sự sống
  • при́знаки отравле́ния những triệu chứng (dấu hiệu) trúng độc

Xem đầy đủ từ "при́знак": trọng âm, biến cách, cách chia →

заме́тка Danh từ

zamétka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dấu, dấu hiệu.

Xem đầy đủ từ "заме́тка": trọng âm, biến cách, cách chia →

предве́стник Danh từ

predvéstnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điềm báo, dấu hiệu.

Xem đầy đủ từ "предве́стник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dấu hiệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dấu hiệu tiếng Nga là gì?

"dấu hiệu" trong tiếng Nga là сигна́л (danh từ), при́знак (danh từ), заме́тка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.