TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gần tiếng Nga là gì?

"gần" trong tiếng Nga là почти́ (phó từ), бли́зкий (tính từ), о́коло (giới từ).

почти́ Phó từ

počtí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần, gần như, hầu như.

  • Я говорю по-французски почти каждый день. Gần như hôm nào tôi cũng nói tiếng Pháp.
  • В мире почти семь миллиардов человек. Trên thế giới có gần 7 tỷ người.

Xem đầy đủ từ "почти́": trọng âm, biến cách, cách chia →

бли́зкий Tính từ

blízkij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần.

  • Думаю, мы близки к разгадке этой тайны. Tôi nghĩ rằng chúng ta đang tiến gần đến giải quyết bí ẩn này.
  • Близкий сосед лучше дальнего родственника. Bán anh em xa mua láng giềng gần.

Xem đầy đủ từ "бли́зкий": trọng âm, biến cách, cách chia →

о́коло Giới từ

ókolo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần.

Xem đầy đủ từ "о́коло": trọng âm, biến cách, cách chia →

во́зле Giới từ

vózle giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần.

  • Кошка любит спать возле меня. Con mèo đó thích ngủ gần tôi.
  • Возле пагоды Будду называют братцем. Gần chùa gọi Bụt bằng anh.

Xem đầy đủ từ "во́зле": trọng âm, biến cách, cách chia →

неподалёку Phó từ

nepodaljóku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần, bên cạnh, gần đây.

  • Том живёт неподалёку. Tom sống ở gần đây.

Xem đầy đủ từ "неподалёку": trọng âm, biến cách, cách chia →

у Giới từ

u giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở, tại, gần.

  • сиде́ть у окна́ ngồi bên cửa sổ

Xem đầy đủ từ "у": trọng âm, biến cách, cách chia →

ря́дом Phó từ

rjádom giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gần, bên cạnh, gần đây.

  • У него дом рядом с метро. Nhà anh ta ở gần đường ngầm.
  • Я ищу работу рядом с домом. Tôi đang tìm kiếm một công việc gần nhà.

Xem đầy đủ từ "ря́дом": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gần tiếng Nga là gì?

"gần" trong tiếng Nga là почти́ (phó từ), бли́зкий (tính từ), о́коло (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.