TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gan dạ tiếng Nga là gì?

"gan dạ" trong tiếng Nga là сме́лый (tính từ), хра́брый (tính từ), отва́жный (tính từ).

сме́лый Tính từ

smélyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Can đảm, bạo dạn, gan dạ, táo bạo, mạnh bạo; (храбрый) dũng cảm.

  • Том был смелым. Tom gan dạ.
  • смелый нае́здник kỵ sĩ can đảm

Xem đầy đủ từ "сме́лый": trọng âm, biến cách, cách chia →

хра́брый Tính từ

xrábryj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dũng cảm, mạnh dạn, mạnh bạo, gan dạ.

  • Том был храбрым. Tom gan dạ.
  • не из хра́брого деся́тка = nhát như cáy

Xem đầy đủ từ "хра́брый": trọng âm, biến cách, cách chia →

отва́жный Tính từ

otvážnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dũng cảm, mạnh dạn, mạnh bạo, gan dạ.

Xem đầy đủ từ "отва́жный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gan dạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gan dạ tiếng Nga là gì?

"gan dạ" trong tiếng Nga là сме́лый (tính từ), хра́брый (tính từ), отва́жный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.