TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giả vờ tiếng Nga là gì?

"giả vờ" trong tiếng Nga là притворя́ться (động từ), притвори́ться (động từ).

притворя́ться Động từ

pritvorjátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giả vờ.

  • Она притворяется спящей. Вот почему она не храпит. Cô ấy đang giả vờ ngủ, thế nên cô ấy không ngáy.
  • Перестань притворяться спящим. Đừng giả vờ ngủ nữa.

Xem đầy đủ từ "притворя́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

притвори́ться Động từ

pritvorítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giả vờ.

  • Я притворился, что не понимаю, о чём он говорит. Tôi đã giả vờ không hiểu anh ấy đang nói gì.
  • Она притворилась, что не видит меня. Cô ta giả vờ như không nhìn thấy tôi.

Xem đầy đủ từ "притвори́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giả vờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giả vờ tiếng Nga là gì?

"giả vờ" trong tiếng Nga là притворя́ться (động từ), притвори́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.