TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giải trí tiếng Nga là gì?

"giải trí" trong tiếng Nga là повесели́ться (động từ), развлека́ться (động từ), развлече́ние (danh từ).

повесели́ться Động từ

poveselítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vui chơi, giải trí.

Xem đầy đủ từ "повесели́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

развлека́ться Động từ

razvlekátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải trí, tiêu khiển, [được] khuây khỏa.

Xem đầy đủ từ "развлека́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

развлече́ние Danh từ

razvlečénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] giải trí, tiêu khiển, vui chơi, chơi bời.

Xem đầy đủ từ "развлече́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

позаба́вить Động từ

pozabávitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giải trí, làm vui.

Xem đầy đủ từ "позаба́вить": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải trí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giải trí tiếng Nga là gì?

"giải trí" trong tiếng Nga là повесели́ться (động từ), развлека́ться (động từ), развлече́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.