TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giấu giếm tiếng Nga là gì?

"giấu giếm" trong tiếng Nga là ута́ивать (động từ), таи́ть (động từ), скрыва́ть (động từ).

ута́ивать Động từ

utáivatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấu giếm, giấu kín, che giấu, giấu biệt, giấu.

Xem đầy đủ từ "ута́ивать": trọng âm, biến cách, cách chia →

таи́ть Động từ

taítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấu kín, giấu giếm, giữ gìn, ẩn giấu, che giấu, giấu.

  • таи́ть зло́бу giấu kín lòng oán hận

Xem đầy đủ từ "таи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

скрыва́ть Động từ

skryvátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấu, che giấu, che đậy, giấu giếm.

  • скрыва́ть своё и́мя giấu kín tên mình, giấu tên, ẩn danh
  • скрыва́ть свои́ наме́рения giấu kín (giữ kín, không tiết lộ) ý định của mình

Xem đầy đủ từ "скрыва́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

пря́тать Động từ

prjátatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấu, che giấu, che đậy, giấu giếm.

  • пря́тать ключи́ giấu chìa khóa
  • пря́тать улы́бку giấu nụ cười

Xem đầy đủ từ "пря́тать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giấu giếm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giấu giếm tiếng Nga là gì?

"giấu giếm" trong tiếng Nga là ута́ивать (động từ), таи́ть (động từ), скрыва́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.