Khác thường tiếng Nga là gì?
"khác thường" trong tiếng Nga là исключи́тельный (tính từ).
исключи́тельный Tính từ
isključítelʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặc biệt, khác thường, phi thường.
Xem đầy đủ từ "исключи́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khác thường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- аберра́нтныйTính từ · Khác thường
- необыкнове́нныйTính từ · Khác thường, bất thường, lạ thường, dị thường, phi thường; (странный) kỳ lạ, lạ lùng, kỳ dị
- парадокса́льныйTính từ · Ngược đời, khác thường, trái thường, nghịch thường, dị thường, nghịch
- порази́тельноPhó từ · Một cách lạ thường, khác thường, lạ lùng, dị thường
- осо́бенноPhó từ · [một cách] khác thường, lạ thường, dị thường
- осо́быйTính từ · Khác thường, lạ thường, dị thường
- удиви́тельныйTính từ · Lạ thường, khác thường, phi thường
- необы́чныйTính từ · Khác thường, bất thường
- ненорма́льныйTính từ · Không bình thường, bất thường, lạ thường, khác thường
- порази́тельныйTính từ · Làm kinh ngạc, lạ thường, khác thường, lạ lùng, dị thường
- оригина́льныйTính từ · Độc đáo, đặc sắc, khác thường
- необы́чностьDanh từ · [sự, tính chất] khác thường, bất thường
- неви́данныйTính từ · Lạ thường, khác thường, dị thường, phi thường
- неесте́ственныйTính từ · Không bình thường, khác thường
- ненорма́льностьDanh từ · [Sự, tính chất] không bình thường, bất thường, lạ thường, khác thường
Câu hỏi thường gặp
Khác thường tiếng Nga là gì?
"khác thường" trong tiếng Nga là исключи́тельный (tính từ).