TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Khôi hài tiếng Nga là gì?

"khôi hài" trong tiếng Nga là смешно́ (phó từ), ю́мор (danh từ), смешно́й (tính từ).

смешно́ Phó từ

smešnó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một cách buồn cười, khôi hài; (нелепо) [một cách] lố bịch, lố lăng.

  • смешно́ вы́глядеть trông có vẻ buồn cười
  • смешно́ говори́ть nói khôi hài

Xem đầy đủ từ "смешно́": trọng âm, biến cách, cách chia →

ю́мор Danh từ

júmor giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, tính] hài hước, khôi hài, trào phúng, hoạt kê.

  • не без ю́мора có tính hài hước
  • понима́ть ю́мор hiểu lối hài hước

Xem đầy đủ từ "ю́мор": trọng âm, biến cách, cách chia →

смешно́й Tính từ

smešnój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buồn cười, ngồ ngộ, khôi hài.

  • смешна́я исто́рия câu chuyện nực cười (buồn cười, khôi hài)

Xem đầy đủ từ "смешно́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khôi hài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khôi hài tiếng Nga là gì?

"khôi hài" trong tiếng Nga là смешно́ (phó từ), ю́мор (danh từ), смешно́й (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.