TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kiên quyết tiếng Nga là gì?

"kiên quyết" trong tiếng Nga là непрекло́нный (tính từ).

непрекло́нный Tính từ

nepreklónnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiên định, không lay chuyển, không nao núng, kiên quyết, bền vững, bất khuất.

  • Он был так непреклонен в своём отказе. Anh ấy rất kiên quyết từ chối.
  • непрекло́нная во́ля ý chí sắt đá (kiên quyết, bền vững, kiên định)

Xem đầy đủ từ "непрекло́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiên quyết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kiên quyết tiếng Nga là gì?

"kiên quyết" trong tiếng Nga là непрекло́нный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.