TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kiêu căng tiếng Nga là gì?

"kiêu căng" trong tiếng Nga là высокоме́рный (tính từ), надме́нный (tính từ), кичли́вый (tính từ).

высокоме́рный Tính từ

vysokomérnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiêu căng, kiêu ngạo, kiêu hãnh, tự cao.

Xem đầy đủ từ "высокоме́рный": trọng âm, biến cách, cách chia →

надме́нный Tính từ

nadménnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiêu căng, kiêu ngạo, kiêu hãnh, kiêu kỳ, ngạo mạn, vênh váo, kênh kiệu.

Xem đầy đủ từ "надме́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →

кичли́вый Tính từ

kičlívyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiêu ngạo, kiêu căng, ngạo mạn, ngạo đời, ngạo nghễ, khinh người, hợm hĩnh.

Xem đầy đủ từ "кичли́вый": trọng âm, biến cách, cách chia →

зано́счивый Tính từ

zanósčivyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiêu, kiêu ngạo, kiêu căng, ngạo mạn.

Xem đầy đủ từ "зано́счивый": trọng âm, biến cách, cách chia →

чванли́вый Tính từ

čvanlívyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiêu, kiêu ngạo, kiêu căng, ngạo mạn.

Xem đầy đủ từ "чванли́вый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiêu căng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kiêu căng tiếng Nga là gì?

"kiêu căng" trong tiếng Nga là высокоме́рный (tính từ), надме́нный (tính từ), кичли́вый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.