TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lạ thường tiếng Nga là gì?

"lạ thường" trong tiếng Nga là чрезвыча́йный (tính từ), порази́тельный (tính từ).

чрезвыча́йный Tính từ

črezvyčájnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặc biệt, (необыковенный) lạ thường, kỳ lạ; (крайний) cực kỳ.

  • чрезвыча́йная ва́жность tầm quan trọng đặc biệt, sự cực kỳ trọng yếu, sự tối quan trọng
  • чрезвыча́йное происше́ствие chuyện đặc biệt (lạ thường, kỳ lạ)

Xem đầy đủ từ "чрезвыча́йный": trọng âm, biến cách, cách chia →

порази́тельный Tính từ

porazítelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm kinh ngạc, lạ thường, khác thường, lạ lùng, dị thường.

  • порази́тельная па́мять trí nhớ dị thường (khác thường)
  • порази́тельное схо́дство sự giống nhau lạ lùng (lạ thường)

Xem đầy đủ từ "порази́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lạ thường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lạ thường tiếng Nga là gì?

"lạ thường" trong tiếng Nga là чрезвыча́йный (tính từ), порази́тельный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.