TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lỗi tiếng Nga là gì?

"lỗi" trong tiếng Nga là вина́ (danh từ), оши́бка (danh từ), грех (danh từ).

вина́ Danh từ

viná giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lỗi, tội, lỗi lầm, tội lỗi.

  • Вероятно, это моя вина. Có lẽ đó là lỗi của tôi.
  • Это всё вина Тома. Tất cả là lỗi của Tom.

Xem đầy đủ từ "вина́": trọng âm, biến cách, cách chia →

оши́бка Danh từ

ošíbka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lỗi.

  • Эта база данных содержит много ошибок. Cơ sở dữ liệu này có nhiều lỗi.
  • Если увидите ошибку, исправьте её, пожалуйста. Nếu bạn nhìn thấy 1 lỗi , vui lòng hãy sửa nó sau đó

Xem đầy đủ từ "оши́бка": trọng âm, biến cách, cách chia →

грех Danh từ

grex giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tội, lỗi, tội lỗi.

  • мой грех tội (lỗi, tội lỗi) của tôi
  • впасть в грех phạm tội, lầm lỗi

Xem đầy đủ từ "грех": trọng âm, biến cách, cách chia →

баг Danh từ

bag giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lỗi.

  • Большинство разработчиков ненавидят стадию отладки; куда интереснее баги писать, чем исправлять. Phần lớn các nhà phát triển ghét việc gỡ lỗi; tạo ra lỗi vui hơn là sửa lỗi.

Xem đầy đủ từ "баг": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lỗi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lỗi tiếng Nga là gì?

"lỗi" trong tiếng Nga là вина́ (danh từ), оши́бка (danh từ), грех (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.