TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lớp tiếng Nga là gì?

"lớp" trong tiếng Nga là класс (danh từ), акт (danh từ), слой (danh từ).

класс Danh từ

klass giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớp.

  • Том самый умный у нас в классе. Tom là người thông minh nhất trong lớp của chúng tôi.
  • У Хелен всегда лучшая успеваемость в классе. Helen lúc nào cũng đứng đầu lớp.

Xem đầy đủ từ "класс": trọng âm, biến cách, cách chia →

акт Danh từ

akt giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớp.

Xem đầy đủ từ "акт": trọng âm, biến cách, cách chia →

слой Danh từ

sloj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tầng, lớp; (địa chất) (cũng) thớ.

  • ве́рхние слои́ атмостфе́ры [các] thượng tầng khí quyển, tầng trên cùng của khí quyển
  • слой кра́ски lớp sơn

Xem đầy đủ từ "слой": trọng âm, biến cách, cách chia →

ку́рсы Danh từ

kúrsy giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khóa [học], lớp [học], trường [học].

  • ку́рсы зао́чного обуче́ния trường học hàm thụ, khóa học bằng thư

Xem đầy đủ từ "ку́рсы": trọng âm, biến cách, cách chia →

пласт Danh từ

plast giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tầng, lớp; (осадочный (cũng)) vỉa.

  • у́гольный пласт vỉa than

Xem đầy đủ từ "пласт": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lớp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lớp tiếng Nga là gì?

"lớp" trong tiếng Nga là класс (danh từ), акт (danh từ), слой (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.