Nhận xét tiếng Nga là gì?
"nhận xét" trong tiếng Nga là замеча́ние (danh từ).
замеча́ние Danh từ
zamečánije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [lời, ý kiến] nhận xét.
- де́льное замеча́ние [lời] nhận xét xác đáng
- крити́ческое замеча́ние lời phê bình
Xem đầy đủ từ "замеча́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhận xét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- реце́нзияDanh từ · Bài phê bình, nhận xét, điểm sách, điểm báo
- охарактеризова́тьĐộng từ · Nhận xét, nhận định, nêu rõ đặc điểm
- аттеста́цияDanh từ · [sự] phê nhận, nhận xét
- аттестова́тьĐộng từ · Phê nhận, nhận xét
- замеча́тьĐộng từ · Nhận xét
- коммента́рийDanh từ · Коммента́рийии — (рассуждения) [lời] bàn, nhận xét, bình luận
- кри́тикаDanh từ · [sự, bài] phê bình, nhận xét
- комменти́роватьĐộng từ · Nhận xét, bình luận
- отмеча́тьĐộng từ · Nêu lên, nhận xét, vạch ra, chỉ rõ
- упомина́ниеDanh từ · [sự, lời, điều] nói đến, nhận xét
- разбо́рDanh từ · [sự] nhận xét, phê bình, đánh giá
- ре́пликаDanh từ · [lời] nhận xét
- критикова́тьĐộng từ · Phê bình, phê phán, chỉ trích, nhận xét
- рецензе́нтDanh từ · Người phê bình, người nhận xét, người điểm sách báo
- высказаниеDanh từ · Ý kiến, lời phát biểu, lời nhận xét
Câu hỏi thường gặp
Nhận xét tiếng Nga là gì?
"nhận xét" trong tiếng Nga là замеча́ние (danh từ).