TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tán thành tiếng Nga là gì?

"tán thành" trong tiếng Nga là одобря́ть (động từ).

одобря́ть Động từ

odobrjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tán thành, đồng ý, tán đồng, hoan nghênh, khen ngợi, tán dương.

Xem đầy đủ từ "одобря́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tán thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tán thành tiếng Nga là gì?

"tán thành" trong tiếng Nga là одобря́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.