Thật tiếng Nga là gì?
"thật" trong tiếng Nga là ве́рный (tính từ), действи́тельный (tính từ), реа́льный (tính từ).
ве́рный Tính từ
vérnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thật, phải.
действи́тельный Tính từ
dejstvítelʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thật, thiệt, thực.
Xem đầy đủ từ "действи́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →
реа́льный Tính từ
reálʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thật, thiệt, thực.
- Изменение климата — реальность. Biến đổi khí hậu là có thật.
- Фильм основан на реальных событиях. Bộ phim dựa trên những sự kiện có thật.
и́стинный Tính từ
ístinnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hợp chân lý, thật, có thật, có thực, chân chính, thật sự, thực sự.
- и́стинная пра́вда sự thật hoàn toàn (hiển nhiên)
- истинный друг người bạn chân chính
правди́вый Tính từ
pravdívyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thật, phải.
Xem đầy đủ từ "правди́вый": trọng âm, biến cách, cách chia →
настоя́щий Tính từ
nastojáščij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thật, thực.
- Это настоящая кровь? Đó là máu thật đúng không?
- Я знаю, что его настоящее имя не Том. Tôi biết tên thật của anh ấy không phải là Tom.
Xem đầy đủ từ "настоя́щий": trọng âm, biến cách, cách chia →
пра́вда Danh từ
právda giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thật, chân lí.
- Одна лишь правда красива. Chỉ có sự thật là tốt đẹp.
- К сожалению, это правда. Tiếc rằng cái đó là sự thật.
факт Danh từ
fakt giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự việc, sự thật, sự thực, sự kiện, việc, thực tế, thực tại; (как материал для вывода) chứng cớ, dẫn chứng.
- То, что он лучший игрок в мире, — факт. Sự thật là anh ấy là người chơi giỏi nhất thế giới.
- факты - упря́мая вещь — những sự kiện là kẻ làm chứng bướng bỉnh nhất, sự thật thì khó mà bác được
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- натура́льныйTính từ · Thật, nguyên chất, thuần chất
- неподде́льныйTính từ · Không giả mạo, thật, đích thật, chính thức
- действи́тельноPhó từ · Quả thật, quả thực, quả là, quả tình, thật sự, thực sự
- по-настоя́щемуPhó từ · Một cách thật sự, thực sự, thật, thực
- истый
- явьDanh từ · Hiện thực, sự thực, sự thật, thực tế
Câu hỏi thường gặp
Thật tiếng Nga là gì?
"thật" trong tiếng Nga là ве́рный (tính từ), действи́тельный (tính từ), реа́льный (tính từ).