TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

To tiếng Nga là gì?

"to" trong tiếng Nga là большо́й (tính từ), гро́мкий (tính từ), кру́пный (tính từ).

большо́й Tính từ

bolʹšój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớn, to, bự.

  • Большому кораблю встречаются высокие волны. Thuyền to gặp sóng lớn.

Xem đầy đủ từ "большо́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

гро́мкий Tính từ

grómkij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: To, vang, oang oang, sang sảng.

  • Она говорила очень громко. Cô ấy nói rất to.
  • Она очень громко говорила. Cô ấy nói rất to.

Xem đầy đủ từ "гро́мкий": trọng âm, biến cách, cách chia →

кру́пный Tính từ

krúpnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớn, to, bự.

Xem đầy đủ từ "кру́пный": trọng âm, biến cách, cách chia →

то́лстый Tính từ

tólstyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: To, dày; (о материале (cũng)) thô.

  • то́лстое де́рево cây to
  • то́лстая кни́га quyển sách dày (dày cộm, dày cộp)

Xem đầy đủ từ "то́лстый": trọng âm, biến cách, cách chia →

значи́тельный Tính từ

značítelʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớn, to, to lớn, đáng kể.

Xem đầy đủ từ "значи́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "to" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

To tiếng Nga là gì?

"to" trong tiếng Nga là большо́й (tính từ), гро́мкий (tính từ), кру́пный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.