TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trì hoãn tiếng Nga là gì?

"trì hoãn" trong tiếng Nga là промедле́ние (danh từ), откла́дывать (động từ).

промедле́ние Danh từ

promedlénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chậm trễ, trì hoãn, trùng trình, dây dưa.

  • без вся́ких промедле́ний không chút chậm trễ, không chút trì hoãn, ngay tức khắc
  • промедление сме́рти подо́бно chậm thì chết, phải hành động mau lẹ

Xem đầy đủ từ "промедле́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

откла́дывать Động từ

otkládyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoãn... lại, hoãn, trì hoãn.

  • откла́дывать па́ртию (cờ vua) hoãn một ván cờ lại

Xem đầy đủ từ "откла́дывать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trì hoãn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trì hoãn tiếng Nga là gì?

"trì hoãn" trong tiếng Nga là промедле́ние (danh từ), откла́дывать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.