Trượt tiếng Nga là gì?
"trượt" trong tiếng Nga là промахну́ться (động từ), прома́зать (động từ).
промахну́ться Động từ
promaxnútʹsja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trật, trượt, hụt.
Xem đầy đủ từ "промахну́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →
прома́зать Động từ
promázatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trật, trượt, bắn trật, bắn trượt.
Xem đầy đủ từ "прома́зать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trượt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- поскользну́тьсяĐộng từ · Trượt, trượt dài sẩy chân
- скользи́тьĐộng từ · Trượt (мж. не иметь устойчивости)
- пое́хатьĐộng từ · Trượt, lăn, trượt dài
- ми́моPhó từ · Trật, trượt, trệch, chệch
- катитсяĐộng từ · Trượt, trượt dài, lăn tuột
- ползти́Động từ · Trượt
- про́махDanh từ · [Phát, cú] không trúng đích, trật, trượt, hụt; (при стрельбе (cũng)) [phát] bắn trật, bắn trượt; (при ударе) [cú] đánh trật, đánh trượt, đánh hụt, chém trật, ch
- съезжа́тьĐộng từ · Trượt, trật, lệch, tụt, trượt xuống, trật xuống, lệch xuống, tụt xuống
- прова́ливатьсяĐộng từ · [thi] hỏng, [thi] trượt, hỏng thi, trượt thi, rớt
- ползуно́кDanh từ · Con trượt, thanh trượt
- скольже́ниеDanh từ · Sự trượt
- движо́кDanh từ · Con chạy, con trượt
Câu hỏi thường gặp
Trượt tiếng Nga là gì?
"trượt" trong tiếng Nga là промахну́ться (động từ), прома́зать (động từ).