TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tranh cãi tiếng Nga là gì?

"tranh cãi" trong tiếng Nga là спо́рить (động từ), спор (danh từ).

спо́рить Động từ

spóritʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tranh luận, tranh cãi, cãi nhau.

  • спо́рить кем-л. о литерату́ре tranh luận với ai về văn học
  • они́ до́лго спо́рили họ cãi nhau hồi lâu, họ tranh cãi lâu

Xem đầy đủ từ "спо́рить": trọng âm, biến cách, cách chia →

спор Danh từ

spor giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, cuộc] tranh luận, tranh cãi; (пререкания, ссора) [sự, cuộc] cãi cọ, cãi lộn, cãi vã, cãi lẫy; (взаимое притязания, тяжба) [vụ, cuộc, sự] tranh chấp, tranh

Xem đầy đủ từ "спор": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tranh cãi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tranh cãi tiếng Nga là gì?

"tranh cãi" trong tiếng Nga là спо́рить (động từ), спор (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.