TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vô cùng tiếng Nga là gì?

"vô cùng" trong tiếng Nga là кра́йне (phó từ), чрезвыча́йно (phó từ), бесконе́чный (tính từ).

кра́йне Phó từ

krájne giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vô cùng, tột bậc, tột bực, tột cùng.

  • В C и C++ крайне важны объявления переменных. Khai báo biến trong C/C++ vô cùng quan trọng.
  • кра́йне тяжёлое состоя́ние tình trạng vô cùng (cực kỳ) trầm trọng

Xem đầy đủ từ "кра́йне": trọng âm, biến cách, cách chia →

чрезвыча́йно Phó từ

črezvyčájno giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vô cùng, tột bậc, tột bực, tột cùng.

Xem đầy đủ từ "чрезвыча́йно": trọng âm, biến cách, cách chia →

бесконе́чный Tính từ

beskonéčnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vô tận, vô cùng, vô hạn, vô bờ [bến], vô biên, vô cực.

Xem đầy đủ từ "бесконе́чный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vô cùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vô cùng tiếng Nga là gì?

"vô cùng" trong tiếng Nga là кра́йне (phó từ), чрезвыча́йно (phó từ), бесконе́чный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.