TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

возроди́ться

thể hoàn thành
vozrodítʹsja[vəzrɐˈdʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên возроди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

возроди́ться nghĩa là phục sinh, sống lại.

Nghĩa của возроди́ться

Thể hoàn thành của возрожда́ться.

Động từ

  1. Phục sinh, sống lại, phục hưng; (восстанавливаться) [được] khôi phục, phục hồi.

Cặp thể của возроди́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ возроди́ться

NgôiTương lai
явозрожу́сь
тывозроди́шься
он / она́ / оно́возроди́тся
мывозроди́мся
вывозроди́тесь
они́возродя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)возроди́лся
Giống cái (она́)возроди́лась
Giống trung (оно́)возроди́лось
Số nhiều (они́)возроди́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)возроди́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)возроди́тесь

Họ từ của возроди́ться

Câu hỏi thường gặp

возродиться nghĩa là gì?

возродиться (động từ) nghĩa là phục sinh, sống lại.

возродиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là возроди́ться (phiên âm Latinh vozrodítʹsja, IPA [vəzrɐˈdʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.