TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кра́ситься

thể chưa hoàn thành
krásitʹsja[ˈkrasʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кра́ситься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кра́ситься nghĩa là nhuộm, trang điểm, tô điểm.

Nghĩa của кра́ситься

Động từ

  1. подвергаться к краске [được] nhuộm.
    • мате́рия хорошо́ кра́ситьсяитсяvải dễ nhuộm, vải nhuộm tốt
  2. подкрашивать лицо Trang điểm, tô điểm.
  3. подкрашивать щёки Đánh phấn, bôi son, đánh son.
  4. подкрашивать губы Đánh môi, tô môi.
  5. подкрашивать волосы Nhuộm tóc.
  6. khẩu ngữ пачкать краской Dính sơn, vấy [bẩn] sơn.

Cặp thể của кра́ситься

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ кра́ситься

NgôiHiện tại
якра́шусь
тыкра́сишься
он / она́ / оно́кра́сится
мыкра́симся
выкра́ситесь
они́кра́сятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + краситься.

Quá khứ

Giống đực (он)кра́сился
Giống cái (она́)кра́силась
Giống trung (оно́)кра́силось
Số nhiều (они́)кра́сились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кра́сься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кра́сьтесь

Họ từ của кра́ситься

Câu hỏi thường gặp

краситься nghĩa là gì?

краситься (động từ) nghĩa là nhuộm, trang điểm, tô điểm.

краситься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кра́ситься (phiên âm Latinh krásitʹsja, IPA [ˈkrasʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.