кра́ситься
Dấu sắc trên кра́ситься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кра́ситься nghĩa là nhuộm, trang điểm, tô điểm.
Nghĩa của кра́ситься
Động từ
- подвергаться к краске [được] nhuộm.
- мате́рия хорошо́ кра́ситьсяитсяvải dễ nhuộm, vải nhuộm tốt
- подкрашивать лицо Trang điểm, tô điểm.
- подкрашивать щёки Đánh phấn, bôi son, đánh son.
- подкрашивать губы Đánh môi, tô môi.
- подкрашивать волосы Nhuộm tóc.
- khẩu ngữ пачкать краской Dính sơn, vấy [bẩn] sơn.
Cặp thể của кра́ситься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ кра́ситься
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кра́шусь |
| ты | кра́сишься |
| он / она́ / оно́ | кра́сится |
| мы | кра́симся |
| вы | кра́ситесь |
| они́ | кра́сятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + краситься.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кра́сился |
| Giống cái (она́) | кра́силась |
| Giống trung (оно́) | кра́силось |
| Số nhiều (они́) | кра́сились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кра́сься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кра́сьтесь |
Họ từ của кра́ситься
Câu hỏi thường gặp
краситься nghĩa là gì?
краситься (động từ) nghĩa là nhuộm, trang điểm, tô điểm.
краситься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кра́ситься (phiên âm Latinh krásitʹsja, IPA [ˈkrasʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.