TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отреши́ться

thể hoàn thành
otrešítʹsja[ɐtrʲɪˈʂɨt͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отреши́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отреши́ться nghĩa là từ bỏ, dứt bỏ.

Nghĩa của отреши́ться

Thể hoàn thành của отреша́ться.

Động từ

  1. Từ bỏ, dứt bỏ, bỏ.

Cặp thể của отреши́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отреши́ться

NgôiTương lai
яотрешу́сь
тыотреши́шься
он / она́ / оно́отреши́тся
мыотреши́мся
выотреши́тесь
они́отреша́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отреши́лся
Giống cái (она́)отреши́лась
Giống trung (оно́)отреши́лось
Số nhiều (они́)отреши́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отреши́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отреши́тесь

Họ từ của отреши́ться

Câu hỏi thường gặp

отрешиться nghĩa là gì?

отрешиться (động từ) nghĩa là từ bỏ, dứt bỏ.

отрешиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отреши́ться (phiên âm Latinh otrešítʹsja, IPA [ɐtrʲɪˈʂɨt͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.