TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đạt được tiếng Nga là gì?

"đạt được" trong tiếng Nga là доби́ться (động từ), добива́ться (động từ), достиже́ние (danh từ).

доби́ться Động từ

dobítʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đạt được.

  • Без усилий ничего не добиться. Không có gì mà đạt được mà không cần nỗ lực

Xem đầy đủ từ "доби́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

добива́ться Động từ

dobivátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đạt được.

Xem đầy đủ từ "добива́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

достиже́ние Danh từ

dostižénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] đạt được, đạt tới, đạt đến, giành được.

  • для достиже́ния свое́й це́ли để đạt được mục đích của mình
  • по достиже́нии чего́-л. sau khi đạt được cái gì

Xem đầy đủ từ "достиже́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

добы́ть Động từ

dobýtʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đạt được, thu được, giành được, kiếm được.

Xem đầy đủ từ "добы́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

приобрести́ Động từ

priobrestí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đạt được, kiếm được.

Xem đầy đủ từ "приобрести́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đạt được" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đạt được tiếng Nga là gì?

"đạt được" trong tiếng Nga là доби́ться (động từ), добива́ться (động từ), достиже́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.