Đục tiếng Nga là gì?
"đục" trong tiếng Nga là му́тный (tính từ).
му́тный Tính từ
mútnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đục, vẩn, vẩn đục, lầm, đục lầm, đục ngầu, đục vẩn.
- В мутной воде цапля тучнеет. Đục nước béo cò.
- Где вода мутная, там цапли жирные. Đục nước béo cò.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- выда́лбливатьĐộng từ · Đục, khoét, đục khoét
- долби́тьĐộng từ · Đục, khoét, xọc
- проде́лыватьĐộng từ · Đục
- высека́тьĐộng từ · Đẽo, đục, khắc, chạm
- потускне́лыйTính từ · Mờ, đục, mờ đục
- ту́склыйTính từ · Mờ, đục, mờ đục, không trong
- ма́товыйTính từ · Mờ, đục
- помутне́ниеDanh từ · Sự vẩn đục, hóa, đục, hóa mờ
- проруба́тьĐộng từ · Đục lỗ, đục thủng, đục
- сверли́тьĐộng từ · Khoan, đục, khoét
- непрозра́чныйTính từ · Không trong, đục ngầu, vẩn đục, đục, vẩn
- долото́Danh từ · Cái đục, dao trổ, dao chạm
- зуби́лоDanh từ · Cái đục
- стаме́скаDanh từ · Cái đục, đục hom, đục một
Câu hỏi thường gặp
Đục tiếng Nga là gì?
"đục" trong tiếng Nga là му́тный (tính từ).