TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đục tiếng Nga là gì?

"đục" trong tiếng Nga là му́тный (tính từ).

му́тный Tính từ

mútnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đục, vẩn, vẩn đục, lầm, đục lầm, đục ngầu, đục vẩn.

  • В мутной воде цапля тучнеет. Đục nước béo cò.
  • Где вода мутная, там цапли жирные. Đục nước béo cò.

Xem đầy đủ từ "му́тный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đục tiếng Nga là gì?

"đục" trong tiếng Nga là му́тный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.