TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đo tiếng Nga là gì?

"đo" trong tiếng Nga là измере́ние (danh từ), измеря́ть (động từ), поме́рить (động từ).

измере́ние Danh từ

izmerénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] đo, đo lường.

Xem đầy đủ từ "измере́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

измеря́ть Động từ

izmerjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đo, đo lường; (землю) đo đạc, trắc đạc, đạc; (жидкие и сыпучие тела) đong, lường, đo lường.

  • измеря́ть глу́бину đo độ sâu
  • измеря́ть температу́ры đo nhiệt độ

Xem đầy đủ từ "измеря́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

поме́рить Động từ

poméritʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đo [một lúc], đong [một chốc], đo đạc [một lúc].

  • Я померил ей температуру. Anh ấy đo nhiệt đọ cho cô ấy.

Xem đầy đủ từ "поме́рить": trọng âm, biến cách, cách chia →

изме́рить Động từ

izméritʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đo, đo lường.

  • Я измерил ей температуру. Anh ấy đo nhiệt đọ cho cô ấy.

Xem đầy đủ từ "изме́рить": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đo tiếng Nga là gì?

"đo" trong tiếng Nga là измере́ние (danh từ), измеря́ть (động từ), поме́рить (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.