TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bó tiếng Nga là gì?

"bó" trong tiếng Nga là вяза́нка (danh từ), пук (danh từ), пучо́к (danh từ).

вяза́нка Danh từ

vjazánka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bó.

  • вяза́нка дров bó củi

Xem đầy đủ từ "вяза́нка": trọng âm, biến cách, cách chia →

пук Danh từ

puk giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bó, mớ.

Xem đầy đủ từ "пук": trọng âm, biến cách, cách chia →

пучо́к Danh từ

pučók giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bó [nhỏ], chùm [nhỏ].

  • физ. chùm; биол. — bó
  • пучо́к луче́й chùm tia [sáng]

Xem đầy đủ từ "пучо́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

свя́зка Danh từ

svjázka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chùm, bó, xâu, chuỗi, lượm.

  • связка ключе́й chùm chìa khóa
  • связка книг bó sách

Xem đầy đủ từ "свя́зка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bó tiếng Nga là gì?

"bó" trong tiếng Nga là вяза́нка (danh từ), пук (danh từ), пучо́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.