TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bóng tiếng Nga là gì?

"bóng" trong tiếng Nga là мяч (danh từ), тень (danh từ), шар (danh từ).

мяч Danh từ

mjač giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Quả, trái] bóng, ban, banh.

  • Все мячи жёлтые. Tất cả quả bóng đều có màu vàng.
  • Все мячи жёлтого цвета. Tất cả quả bóng đều có màu vàng.

Xem đầy đủ từ "мяч": trọng âm, biến cách, cách chia →

тень Danh từ

tenʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng.

  • Они сидели в тени этого большого дерева. Họ ngồi dưới bóng râm của cái cây to kia.
  • Деревья дают тень. Cây che bóng mát.

Xem đầy đủ từ "тень": trọng âm, biến cách, cách chia →

шар Danh từ

šar giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng, banh.

  • билья́рдный hòn bi-a
  • земно́й шар quả đất, trái đất, địa cầu

Xem đầy đủ từ "шар": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bóng tiếng Nga là gì?

"bóng" trong tiếng Nga là мяч (danh từ), тень (danh từ), шар (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.