TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cạo tiếng Nga là gì?

"cạo" trong tiếng Nga là брить (động từ), побри́ть (động từ), скрести́ (động từ).

брить Động từ

britʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (ngoại động) Cạo.

  • брить лицо cạo mặt
  • брить голову cạo đầu

Xem đầy đủ từ "брить": trọng âm, biến cách, cách chia →

побри́ть Động từ

pobrítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (ngoại động) Cạo.

Xem đầy đủ từ "побри́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

скрести́ Động từ

skrestí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cạo, cào, nạo; (чистить) cọ, cọ rửa; (khẩu ngữ) (чесать) gãi.

  • перен. giày vò

Xem đầy đủ từ "скрести́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cạo tiếng Nga là gì?

"cạo" trong tiếng Nga là брить (động từ), побри́ть (động từ), скрести́ (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.