Chén tiếng Nga là gì?
"chén" trong tiếng Nga là ча́шка (danh từ), ча́ша (danh từ).
ча́шка Danh từ
čáška giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái tách, chén.
ча́ша Danh từ
čáša giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [cái] chén, bát, âu, bát mẫu, bát chiết yêu, bát ô tô.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chén" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- пло́шкаDanh từ · Bát, chén, tô, đọi
- естьĐộng từ · Ăn, ăn cơm, xơi, chén
- съестьĐộng từ · Ăn, ăn cơm, xơi, chén
- пое́стьĐộng từ · Ăn, ăn cơm, xơi, chén
- ку́шатьĐộng từ · Ăn, ăn cơm, xơi, chén
- пита́тьсяĐộng từ · Ăn, ăn cơm, xơi, chén
- ку́бокDanh từ · Chén, ly, tách, cốc
- жратьĐộng từ · Ăn, ăn cơm, xơi, chén
- ми́скаDanh từ · Bát, chén, tô, đọi
- поку́шатьĐộng từ · Ăn, ăn cơm, xơi, chén
- ску́шатьĐộng từ · Ăn, ăn cơm, xơi, chén
- сожра́тьĐộng từ · Ăn, ăn cơm, xơi, chén
- пожра́тьĐộng từ · Ăn, ăn cơm, xơi, chén
Câu hỏi thường gặp
Chén tiếng Nga là gì?
"chén" trong tiếng Nga là ча́шка (danh từ), ча́ша (danh từ).