TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chính tiếng Nga là gì?

"chính" trong tiếng Nga là же (tiểu từ), сам (đại từ), са́мый (hạn định từ).

же Tiểu từ

že giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính, đúng là, cơ mà, đấy (nhấn mạnh); (тот же, так же) cùng, cũng.

Xem đầy đủ từ "же": trọng âm, biến cách, cách chia →

сам Đại từ

sam giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự mình, chính (я сам — chính tôi, tự tôi).

  • Это собачья конура, которую я сделал сам. Đây là cái chuồng chó mà chính tôi tự làm.

Xem đầy đủ từ "сам": trọng âm, biến cách, cách chia →

са́мый Hạn định từ

sámyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính, đúng (тот са́мый — chính cái đó); (trước tính từ, so sánh nhất) nhất (са́мый большо́й — lớn nhất).

Xem đầy đủ từ "са́мый": trọng âm, biến cách, cách chia →

гла́вный Tính từ

glávnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính, chủ yếu.

  • Это наша главная цель. Đây là mục tiêu chính của chúng ta.
  • Индуизм — главная религия в Индии. Ấn Độ giáo là tôn giáo chính ở Ấn Độ.

Xem đầy đủ từ "гла́вный": trọng âm, biến cách, cách chia →

генера́льный Tính từ

generálʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính, chủ yếu, cơ bản, tổng, chung.

  • генера́льная ли́ния па́ртии đường lối chung của đảng
  • генеральный секрета́рь tổng bí thư, tổng thư ký

Xem đầy đủ từ "генера́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chính tiếng Nga là gì?

"chính" trong tiếng Nga là же (tiểu từ), сам (đại từ), са́мый (hạn định từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.