Chính tiếng Nga là gì?
"chính" trong tiếng Nga là же (tiểu từ), сам (đại từ), са́мый (hạn định từ).
же Tiểu từ
že giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chính, đúng là, cơ mà, đấy (nhấn mạnh); (тот же, так же) cùng, cũng.
сам Đại từ
sam giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự mình, chính (я сам — chính tôi, tự tôi).
- Это собачья конура, которую я сделал сам. Đây là cái chuồng chó mà chính tôi tự làm.
са́мый Hạn định từ
sámyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chính, đúng (тот са́мый — chính cái đó); (trước tính từ, so sánh nhất) nhất (са́мый большо́й — lớn nhất).
гла́вный Tính từ
glávnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chính, chủ yếu.
- Это наша главная цель. Đây là mục tiêu chính của chúng ta.
- Индуизм — главная религия в Индии. Ấn Độ giáo là tôn giáo chính ở Ấn Độ.
генера́льный Tính từ
generálʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chính, chủ yếu, cơ bản, tổng, chung.
- генера́льная ли́ния па́ртии đường lối chung của đảng
- генеральный секрета́рь tổng bí thư, tổng thư ký
Xem đầy đủ từ "генера́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- кардина́льныйTính từ · Chính, chủ yếu, cốt yếu
- состоя́ниеDanh từ · Vốn, chính, tư bản
- основно́йTính từ · Chính, chủ yếu
- гла́вноеDanh từ · Điều chính, chủ yếu
- веду́щийTính từ · Chủ yếu, chính, then chốt, chủ đạo
- капита́лDanh từ · Vốn, chính, tư bản
- перви́чныйTính từ · Chủ yếu, chính, chính yếu, bậc nhất
- пара́дныйTính từ · Chính
- коренно́йTính từ · Cốt yếu, chủ yếu, chính, thiết yếu, trọng yếu, then chốt
- фундамента́льныйTính từ · Cơ bản, chủ yếu, chính
Câu hỏi thường gặp
Chính tiếng Nga là gì?
"chính" trong tiếng Nga là же (tiểu từ), сам (đại từ), са́мый (hạn định từ).