TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Chửi tiếng Nga là gì?

"chửi" trong tiếng Nga là руга́ться (động từ), брани́ть (động từ).

руга́ться Động từ

rugátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chửi, chưởi, chửi rủa, chửi bới, chửi mắng, mắng nhiếc, nhiếc móc.

  • тк. несов. (переругиваться) chửi nhau, chửi mắng nhau, mắng nhiếc nhau; (ссориться) cãi nhau, cãi lộn, cãi vã, cãi lẫy

Xem đầy đủ từ "руга́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

брани́ть Động từ

branítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mắng, chửi, quở, chửi mắng, quở mắng, quát tháo.

Xem đầy đủ từ "брани́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chửi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chửi tiếng Nga là gì?

"chửi" trong tiếng Nga là руга́ться (động từ), брани́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.