TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Cung cấp tiếng Nga là gì?

"cung cấp" trong tiếng Nga là обеспе́чить (động từ), поста́вка (danh từ), обеспе́чивать (động từ).

обеспе́чить Động từ

obespéčitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cung cấp.

Xem đầy đủ từ "обеспе́чить": trọng âm, biến cách, cách chia →

поста́вка Danh từ

postávka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự giao hàn, cung cấp, tiếp tế, cung ứng.

  • поставка сырья́ заво́дам sự tiếp liệu (cung ứng nguyên liệu, cung cấp nguyên liệu) cho nhà máy

Xem đầy đủ từ "поста́вка": trọng âm, biến cách, cách chia →

обеспе́чивать Động từ

obespéčivatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cung cấp.

Xem đầy đủ từ "обеспе́чивать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cung cấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cung cấp tiếng Nga là gì?

"cung cấp" trong tiếng Nga là обеспе́чить (động từ), поста́вка (danh từ), обеспе́чивать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.