TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Dữ dội tiếng Nga là gì?

"dữ dội" trong tiếng Nga là высо́кий (tính từ).

высо́кий Tính từ

vysókij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vĩ đại, dữ dội.

Xem đầy đủ từ "высо́кий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dữ dội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dữ dội tiếng Nga là gì?

"dữ dội" trong tiếng Nga là высо́кий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.