TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Gọi tiếng Nga là gì?

"gọi" trong tiếng Nga là звать (động từ), вы́звать (động từ), вызыва́ть (động từ).

звать Động từ

zvatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gọi, kêu.

  • Он услышал, как его зовут по имени. Anh ấy nghe thấy tên mình được gọi.
  • вас зову́т người ta đang gọi anh

Xem đầy đủ từ "звать": trọng âm, biến cách, cách chia →

вы́звать Động từ

výzvatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gọi, kêu.

  • Вызовите полицию! Hãy gọi cho cảnh sát
  • Вызовите, пожалуйста, пожарных. Vui lòng gọi sở cứu hỏa.

Xem đầy đủ từ "вы́звать": trọng âm, biến cách, cách chia →

вызыва́ть Động từ

vyzyvátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gọi, kêu.

  • Вызывайте неотложку. Gọi cấp cứu đi.
  • Вызывай неотложку. Gọi cấp cứu đi.

Xem đầy đủ từ "вызыва́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

позва́ть Động từ

pozvátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gọi, kêu.

  • Она позвала дочь. Cô ấy gọi cho con gái mình.
  • Позовите своих родителей. Gọi bố mẹ của bạn đi.

Xem đầy đủ từ "позва́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

заказа́ть Động từ

zakazátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gọi, đặt.

  • Я заказала пиццу по телефону. Tôi đã gọi pizza qua điện thoại.
  • Я заказал пиццу по телефону. Tôi đã gọi pizza qua điện thoại.

Xem đầy đủ từ "заказа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

зака́зывать Động từ

zakázyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gọi, đặt.

Xem đầy đủ từ "зака́зывать": trọng âm, biến cách, cách chia →

оклика́ть Động từ

oklikátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gọi, kêu, gọi lại, kêu lại, gọi giật lại; (о часовом) hô.

Xem đầy đủ từ "оклика́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gọi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gọi tiếng Nga là gì?

"gọi" trong tiếng Nga là звать (động từ), вы́звать (động từ), вызыва́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.