TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Giao tiếng Nga là gì?

"giao" trong tiếng Nga là сдать (động từ).

сдать Động từ

sdatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nộp, giao, trao (bài, chìa khoá…); thi đỗ, thi xong (сдать экза́мен); trả lại; cho thuê (nhà).

  • Я должен сдать отчет сегодня. Tôi phải bàn giao báo cáo hôm nay.

Xem đầy đủ từ "сдать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giao tiếng Nga là gì?

"giao" trong tiếng Nga là сдать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.