Giao tiếng Nga là gì?
"giao" trong tiếng Nga là сдать (động từ).
сдать Động từ
sdatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nộp, giao, trao (bài, chìa khoá…); thi đỗ, thi xong (сдать экза́мен); trả lại; cho thuê (nhà).
- Я должен сдать отчет сегодня. Tôi phải bàn giao báo cáo hôm nay.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- вруча́тьĐộng từ · Giao, trao, đưa
- пасова́тьĐộng từ · Giao
- о́тпускDanh từ · [sự] giao, cấp, chuyển giao
- вы́датьĐộng từ · Phát, cấp, giao (giấy tờ, tiền…); để lộ, tiết lộ; tố giác
- сда́чаDanh từ · [sự] chuyển giao, bàn giao, giao, nộp
- пода́чаDanh từ · [sự] đưa đến, giao, cấp liệu, cung cấp, tiếp, tệ
- предоставле́ниеDanh từ · Sự cho, trao, giao, cấp, ban, trao cho, giao cho, cấp cho, ban cho; để cho, cho phép, nhường cho ((giống trung) предоставля́ть)
- поруча́тьĐộng từ · Giao, trao, giao phó, phó thác
- за́данныйTính từ · Đã cho, ra, giao, định trước
- отгружа́тьĐộng từ · Chở... đi, tải... đi, giao [hàng]
- пересека́тьĐộng từ · Cắt, giao
- предоставля́тьĐộng từ · Cho, trao [cho], giao [cho], cấp [cho], ban [cho]
- ко́итусDanh từ · Sự giao cấu, tính giao, giao cấu
- совокупле́ниеDanh từ · Sự giao hợp, giao cấu, giao phối, tính giao
Câu hỏi thường gặp
Giao tiếng Nga là gì?
"giao" trong tiếng Nga là сдать (động từ).