TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Hung ác tiếng Nga là gì?

"hung ác" trong tiếng Nga là зло́бный (tính từ).

зло́бный Tính từ

zlóbnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độc ác, hung ác, tàn ác, hung dữ, giận dữ.

  • злобный взгляд mắt nhìn giận dữ
  • злобный враг kẻ thù độc ác (hung dữ)

Xem đầy đủ từ "зло́бный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hung ác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hung ác tiếng Nga là gì?

"hung ác" trong tiếng Nga là зло́бный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.