TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Kêu tiếng Nga là gì?

"kêu" trong tiếng Nga là звать (động từ), вы́звать (động từ), крича́ть (động từ).

звать Động từ

zvatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gọi, kêu.

  • вас зову́т người ta đang gọi anh
  • звать кого́-л. домо́й gọi ai về nhà

Xem đầy đủ từ "звать": trọng âm, biến cách, cách chia →

вы́звать Động từ

výzvatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gọi, kêu.

Xem đầy đủ từ "вы́звать": trọng âm, biến cách, cách chia →

крича́ть Động từ

kričátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kêu, reo; (очень громко) la, thét, gào, hét, kêu la, gào thét, hò la, la hét.

  • крича́ть от бо́ли kêu lên vì đau

Xem đầy đủ từ "крича́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

вызыва́ть Động từ

vyzyvátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gọi, kêu.

Xem đầy đủ từ "вызыва́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kêu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kêu tiếng Nga là gì?

"kêu" trong tiếng Nga là звать (động từ), вы́звать (động từ), крича́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.