TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Là tiếng Nga là gì?

"là" trong tiếng Nga là быть (động từ), явля́ться (động từ), утю́жить (động từ).

быть Động từ

bytʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Là.

  • Есть ли там живая душа? Đó là những sinh vật gì?
  • Я человек с недостатками, но это недостатки, которые могут быть легко устранены. Tôi là người có nhiều thói xấu nhưng những thói xấu này có thể dễ dàng sửa.

Xem đầy đủ từ "быть": trọng âm, biến cách, cách chia →

явля́ться Động từ

javljátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Là (văn viết, trang trọng); đến, có mặt, xuất hiện.

  • Каждое чётное число является суммой двух простых. Mọi số chẵn đều là tổng của hai số nguyên tố.
  • Япония является крупнейшим импортёром американской сельскохозяйственной продукции. Nhật Bản là đầu mối nhập khẩu lớn nhất của sản phẩm nông nghiệp của Hoa Kỳ.

Xem đầy đủ từ "явля́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

утю́жить Động từ

utjúžitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Là, ủi.

Xem đầy đủ từ "утю́жить": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "là" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Là tiếng Nga là gì?

"là" trong tiếng Nga là быть (động từ), явля́ться (động từ), утю́жить (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.