TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Làm hỏng tiếng Nga là gì?

"làm hỏng" trong tiếng Nga là поврежде́ние (danh từ), прова́ливать (động từ), по́ртить (động từ).

поврежде́ние Danh từ

povreždénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] làm tổn hại, làm hỏng, làm hư; làm bị thương, gây thương tật ((giống trung) поврежда́ть).

Xem đầy đủ từ "поврежде́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

прова́ливать Động từ

proválivatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm hỏng, làm thất bại, làm phá sản, làm sụp đổ.

Xem đầy đủ từ "прова́ливать": trọng âm, biến cách, cách chia →

по́ртить Động từ

pórtitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm hỏng, làm hư, làm hại, làm hư hỏng, làm hư hại.

  • по́ртить мото́р làm hỏng máy
  • по́ртить чью-л. рабо́ту làm hỏng công việc của ai

Xem đầy đủ từ "по́ртить": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "làm hỏng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Làm hỏng tiếng Nga là gì?

"làm hỏng" trong tiếng Nga là поврежде́ние (danh từ), прова́ливать (động từ), по́ртить (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.