Lau tiếng Nga là gì?
"lau" trong tiếng Nga là очи́стить (động từ), стере́ть (động từ), чи́стить (động từ).
очи́стить Động từ
očístitʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lau, làm sạch.
стере́ть Động từ
sterétʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lau, chùi, lau sạch, chùi sạch.
- Том тщательно стёр отпечатки пальцев с ножа. Tom đã cẩn thận lau sạch dấu vân tay của mình trên con dao.
чи́стить Động từ
čístitʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lau, làm sạch.
почи́стить Động từ
počístitʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lau, làm sạch.
Xem đầy đủ từ "почи́стить": trọng âm, biến cách, cách chia →
вытира́ть Động từ
vytirátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lau, chùi, lau chùi.
- Вы вытираете руки полотенцем. Bạn đang lau tay bằng khăn.
- Ты вытираешь руки полотенцем. Bạn đang lau tay bằng khăn.
вы́тереть Động từ
výteretʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lau, chùi, lau sạch, chùi sạch.
- Вытрите глаза. Lau mắt đi.
- Вытри слёзы. Lau mắt đi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- обтира́тьĐộng từ · Lau, chùi, lau sạch, chùi sạch
- очища́тьĐộng từ · Lau, làm sạch
- потира́тьĐộng từ · Lau, chùi
- утира́тьĐộng từ · Lau, chùi; (делать сухим) lau khô; (делать чистым) lau sạch
- вы́чиститьĐộng từ · Lau, làm sạch
- камы́шDanh từ · Cây sậy, lau (Scirpus)
- очере́тDanh từ · Cây sậy, lau (Phragmltes communis)
- затира́тьĐộng từ · Lau, chùi
- перетере́тьĐộng từ · Lau [tất cả], lau [nhiều], lau khô
- тросникDanh từ · Cây lau, sậy, lau sậy (Phragmites)
Câu hỏi thường gặp
Lau tiếng Nga là gì?
"lau" trong tiếng Nga là очи́стить (động từ), стере́ть (động từ), чи́стить (động từ).