TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lau tiếng Nga là gì?

"lau" trong tiếng Nga là очи́стить (động từ), стере́ть (động từ), чи́стить (động từ).

очи́стить Động từ

očístitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lau, làm sạch.

Xem đầy đủ từ "очи́стить": trọng âm, biến cách, cách chia →

стере́ть Động từ

sterétʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lau, chùi, lau sạch, chùi sạch.

  • Том тщательно стёр отпечатки пальцев с ножа. Tom đã cẩn thận lau sạch dấu vân tay của mình trên con dao.

Xem đầy đủ từ "стере́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

чи́стить Động từ

čístitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lau, làm sạch.

Xem đầy đủ từ "чи́стить": trọng âm, biến cách, cách chia →

почи́стить Động từ

počístitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lau, làm sạch.

Xem đầy đủ từ "почи́стить": trọng âm, biến cách, cách chia →

вытира́ть Động từ

vytirátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lau, chùi, lau chùi.

  • Вы вытираете руки полотенцем. Bạn đang lau tay bằng khăn.
  • Ты вытираешь руки полотенцем. Bạn đang lau tay bằng khăn.

Xem đầy đủ từ "вытира́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

вы́тереть Động từ

výteretʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lau, chùi, lau sạch, chùi sạch.

  • Вытрите глаза. Lau mắt đi.
  • Вытри слёзы. Lau mắt đi.

Xem đầy đủ từ "вы́тереть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lau tiếng Nga là gì?

"lau" trong tiếng Nga là очи́стить (động từ), стере́ть (động từ), чи́стить (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.