TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lo ngại tiếng Nga là gì?

"lo ngại" trong tiếng Nga là беспоко́йство (danh từ), волнова́ться (động từ).

беспоко́йство Danh từ

bespokójstvo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] lo lắng, lo ngại, băn khoăn, không yên tâm.

  • с беспоко́йством следи́ть lo lắng theo dõi
  • испы́тывать беспоко́йство lo, lo lắng, lo ngại, lo sợ

Xem đầy đủ từ "беспоко́йство": trọng âm, biến cách, cách chia →

волнова́ться Động từ

volnovátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lo, lo lắng, lo ngại.

  • не волнова́тьсяу́йтесь! xin đừng lo!
  • она́ о́чень волнова́тьсяу́ется chị ấy rất hồi hộp

Xem đầy đủ từ "волнова́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lo ngại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lo ngại tiếng Nga là gì?

"lo ngại" trong tiếng Nga là беспоко́йство (danh từ), волнова́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.