TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Nuôi nấng tiếng Nga là gì?

"nuôi nấng" trong tiếng Nga là воспи́тывать (động từ), расти́ть (động từ).

воспи́тывать Động từ

vospítyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nuôi nấng, nuôi.

Xem đầy đủ từ "воспи́тывать": trọng âm, biến cách, cách chia →

расти́ть Động từ

rastítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nuôi dạy, giáo dưỡng, nuôi nấng, nuôi dưỡng; (растения) trồng trọt, vun xới.

  • расти́ть дете́й nuôi dạy (giáo dưỡng) con cái
  • расти́ть ка́дры bồi dưỡng cán bộ, đào tạo cán bộ

Xem đầy đủ từ "расти́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nuôi nấng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nuôi nấng tiếng Nga là gì?

"nuôi nấng" trong tiếng Nga là воспи́тывать (động từ), расти́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.