TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Rắc rối tiếng Nga là gì?

"rắc rối" trong tiếng Nga là сло́жность (danh từ).

сло́жность Danh từ

slóžnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Tính chất, sự, độ] phức tạp, rắc rối.

  • мн. сло́жности — (трудностьи) [những] nỗi khó khăn, sự trở ngại, điều rắc rối, vấn đề phức tạp

Xem đầy đủ từ "сло́жность": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rắc rối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rắc rối tiếng Nga là gì?

"rắc rối" trong tiếng Nga là сло́жность (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.