TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tưởng tượng tiếng Nga là gì?

"tưởng tượng" trong tiếng Nga là фанта́зия (danh từ), воображе́ние (danh từ), вообража́ть (động từ).

фанта́зия Danh từ

fantázija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự, trí, óc] tưởng tượng.

Xem đầy đủ từ "фанта́зия": trọng âm, biến cách, cách chia →

воображе́ние Danh từ

voobražénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hình dung, tưởng tượng; (творческая фантазия) [trí, sức, óc] tưởng tượng.

  • Я воспользуюсь воображением. Tôi sẽ sử dụng trí tưởng tượng của mình.
  • Я задействую своё воображение. Tôi sẽ sử dụng trí tưởng tượng của mình.

Xem đầy đủ từ "воображе́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

вообража́ть Động từ

voobražátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hình dung, tưởng tượng.

Xem đầy đủ từ "вообража́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tưởng tượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tưởng tượng tiếng Nga là gì?

"tưởng tượng" trong tiếng Nga là фанта́зия (danh từ), воображе́ние (danh từ), вообража́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.