TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thức ăn tiếng Nga là gì?

"thức ăn" trong tiếng Nga là еда́ (danh từ), пи́ща (danh từ), пита́ние (danh từ).

еда́ Danh từ

jedá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thức ăn, đồ ăn, thực phẩm.

  • Как ты найдешь еду в космосе? Làm sao để tìm được thức ăn khi đang ở ngoài không gian?

Xem đầy đủ từ "еда́": trọng âm, biến cách, cách chia →

пи́ща Danh từ

píšča giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thức ăn, đồ ăn, món ăn, thực phẩm.

  • Чтение для ума то же самое, что и пища для тела. Việc đọc sách đối với tinh thần cũng giống như thức ăn đối với cơ thể vậy.

Xem đầy đủ từ "пи́ща": trọng âm, biến cách, cách chia →

пита́ние Danh từ

pitánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thức ăn, đồ ăn, thực phẩm.

  • недостато́чное питание [sự] suy dinh dưỡng

Xem đầy đủ từ "пита́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

корм Danh từ

korm giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thức ăn (cho gia súc).

  • Последние десять лет я кормила свою собаку сухим собачьим кормом. Tôi cho chó của mình ăn thức ăn khô dành cho chó trong suốt 10 năm qua.
  • Последние десять лет я кормил свою собаку сухим собачьим кормом. Tôi cho chó của mình ăn thức ăn khô dành cho chó trong suốt 10 năm qua.

Xem đầy đủ từ "корм": trọng âm, biến cách, cách chia →

кормёжка Danh từ

kormjóžka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thức ăn, đồ ăn.

Xem đầy đủ từ "кормёжка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thức ăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thức ăn tiếng Nga là gì?

"thức ăn" trong tiếng Nga là еда́ (danh từ), пи́ща (danh từ), пита́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.