TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Theo dõi tiếng Nga là gì?

"theo dõi" trong tiếng Nga là присма́тривать (động từ), проследи́ть (động từ), присмотре́ть (động từ).

присма́тривать Động từ

prismátrivatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trông coi, xem xét, theo dõi.

Xem đầy đủ từ "присма́тривать": trọng âm, biến cách, cách chia →

проследи́ть Động từ

prosledítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Theo dõi, rình mò, rình.

  • проследи́ть престу́пника theo dõi tên tội phạm

Xem đầy đủ từ "проследи́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

присмотре́ть Động từ

prismotrétʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Theo dõi, dõi theo.

Xem đầy đủ từ "присмотре́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "theo dõi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Theo dõi tiếng Nga là gì?

"theo dõi" trong tiếng Nga là присма́тривать (động từ), проследи́ть (động từ), присмотре́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.