TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trả thù tiếng Nga là gì?

"trả thù" trong tiếng Nga là мсти́ть (động từ).

мсти́ть Động từ

mstítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Báo thù, trả thù, rửa thù, phục thù.

  • я отомщу́ за него́ tôi sẽ báo thủ (trả thù) cho nó

Xem đầy đủ từ "мсти́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trả thù" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trả thù tiếng Nga là gì?

"trả thù" trong tiếng Nga là мсти́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.