TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trang bị tiếng Nga là gì?

"trang bị" trong tiếng Nga là обору́дование (danh từ), снаряже́ние (danh từ).

обору́дование Danh từ

oborúdovanije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] trang bị, thiết bị.

  • зако́нчить оборудование заво́да làm xong trang bị (thiết bị) nhà máy

Xem đầy đủ từ "обору́дование": trọng âm, biến cách, cách chia →

снаряже́ние Danh từ

snarjažénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] trang bị, thiết bị.

  • собир(приспособления) [đồ] trang bị, thiết bị, trang bị phẩm. dụng cụ
  • во́инское снаряжение [đồ] quân nhu, quân trang

Xem đầy đủ từ "снаряже́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trang bị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trang bị tiếng Nga là gì?

"trang bị" trong tiếng Nga là обору́дование (danh từ), снаряже́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.